Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
沾
酱
沾酱 (zhānjiàng)
zhānjiàng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
triêm tương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhúng (nấu ăn)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
沾
zhān
thấm ướt; ướt; dính; thấm
酱
jiàng
tương; muối (rau muối bằng nước tương); (thịt) kho nước tương