Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

法制办公室 (fǎzhì bàngōngshì)

fǎzhì bàngōngshì

Hán Việt
pháp chế biện công thất

Nghĩa

  1. Văn phòng các vấn đề lập pháp, LAO (CHND Trung Hoa)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ