Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

法规 (fǎguī)

fǎguī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
pháp quy
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. pháp quy; luật lệ; khuôn phép; lề luật; lệ; phép

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ