Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
法
轮
大
法
法轮大法 (fǎlúndàfǎ)
fǎlúndàfǎ
Hán Việt
pháp luân đại pháp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tên khác của 法轮功
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
法
fǎ
pháp; pháp luật; phương pháp; phương thức; cách; phép
轮
lún
bánh xe; ca-nô; tàu thuỷ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)