泡 (pào)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ
- Hán Việt
- phao | bào | pháo
Nghĩa
- bong bóng; bọt
- bóng (vật thể giống bong bong)
- ngâm (trong chất lỏng)
- kéo dài thời gian; giết thời gian (cố ý tiêu hao thời gian)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.