Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
波
特
率
波特率 (bōtèlǜ)
bōtèlǜ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ba đặc suất
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
baud
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
波
bō
sóng; dao động (chấn động lan truyền trong vật thể, như sóng nước, sóng âm)
特
tè
đặc biệt; riêng; chuyên biệt; chuyên; riêng biệt
率
lǜ
tỉ suất; suất; nền