Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

泥土 (nítǔ)

nítǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nê thổ

Nghĩa

  1. thổ nhưỡng; đất trồng; nê thổ
  2. đất dính; đất sét

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ