Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
泰
勒
泰勒 (tàilēi)
tàilēi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thái lặc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Taylor (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
泰
tài
bình an; bình yên; an ninh; yên ổn; cực; nhất
勒
lēi
thít chặt; buộc chặt (dùng dây thừng); cưỡng chế; bức bách; bức chế