Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

泰国 (tàiguó)

tàiguó

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
thái quốc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Thái Lan; Thái; Xiêm; Xiêm La; Thailand (viết tắt là Thai., tên cũ là Siam); thái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ