泰山泰山 (tàishān)tàishānTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtthái sơnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Thái Sơn; núi Thái Sơn2bố vợ; cha vợ; ông nhạc