Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
泳
池
泳池 (yǒngchí)
yǒngchí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vịnh trì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ao bơi, bể bơi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
泳
yǒng
bơi; bơi lội
池
chí
ao; hồ; trì; bồn; bệ
Từ có chứa 泳池
游泳池
yóuyǒngchí
du vịnh trì
hồ bơi; bể bơi