Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
泳
裤
泳裤 (yǒngkù)
yǒngkù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vịnh khố
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quần bơi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
泳
yǒng
bơi; bơi lội
裤
kù
quần
Từ có chứa 泳裤
游泳裤
yóuyǒngkù
du vịnh khố
Quần bơi