泽 (zé)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- trạch
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- sông; ngòi; đầm
- ẩm; ướt
- sáng bóng (kim loại, châu ngọc)
- ân huệ; ơn huệ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.