Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

洋溢 (yángyì)

yángyì

Từ loại
Động từ, 形
Hán Việt
dương dật

Nghĩa

  1. dào dạt; tràn trề
  2. chan chan
  3. đầy tràn
  4. chan chứa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 洋溢