Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
洒
满
洒满 (sǎmǎn)
sǎmǎn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
sái mãn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rắc lên cái gì đó
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
洒
sǎ
vẩy; rắc; tung (nước); vãi; rơi vãi
满
mǎn
đầy; chật; vỏng; làm cho đầy