洪洪 (hóng)hóngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Tính từHán ViệthồngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lớn2hồng thuỷ; lũ lụt; nạn hồng thuỷ3họ Hồng