活灵活现活灵活现 (huólínghuóxiàn)huólínghuóxiànTừ loạiTính từ, Động từHán Việthoạt linh hoạt hiệnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rất sống động; rất sôi động; rất thần tình