Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

派出 (pàichū)

pàichū

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phái xuất
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. gửi
  2. để gửi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 派出