派生词派生词 (pàishēngcí)pàishēngcíTừ loạiDanh từHán Việtphái sinh từLưu vào ghi chú mớiNghĩa1từ hợp thành; từ phát sinh (gồm hai từ tố trở lên hợp thành, phân thành hai loại)