Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

流利 (liúlì)

liúlì

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
lưu lợi

Nghĩa

  1. lưu loát; trôi chảy; thông thạo (câu văn, nói năng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 流利