Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

流失 (liúshī)

liúshī

Từ loại
Động từ
Hán Việt
lưu thất
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. xói mòn; trôi đi; trôi mất
  2. bị cuốn trôi mất (đồ vật)
  3. rời đi; ra đi; bỏ đi (nhân viên)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 流失