流行性流行性 (liúxíngxìng)liúxíngxìngTừ loạiDanh từHán Việtlưu hành tínhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1của một căn bệnh2phẩm chất làm cho cái gì đó phổ biến hoặc thời trang