Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
流
行
株
流行株 (liúxíngzhū)
liúxíngzhū
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lưu hành chu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chủng dịch
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
流
liú
chảy; đổ; di động; di chuyển
行
xíng
đi; đường đi (thời xưa)
株
zhū
gốc cây; gốc; trồng cây