流通流通 (liútōng)liútōngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtlưu thôngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lưu thông; thoáng; không bí2lưu thông (hàng hoá, tiền tệ)