Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
浏
浏 (liú)
liú
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
lưu | lựu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nước trong
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 浏
浏览
liúlǎn
lưu lãm
HSK 5
xem lướt qua; xem sơ qua
HSK 5
浏海
liúhǎi
lưu hải
Tóc mái; mái
浏阳
liúyáng
lưu dương
Thành phố cấp quận Liuyang ở Changsha 长沙, Hunan
浏览器
liúlǎnqì
lưu lãm khí
Trình duyệt web
浏览量
liúlǎnliàng
lưu lãm lượng
(trang web) lưu lượng truy cập; lượt xem trang
浏阳市
liúyángshì
lưu dương thị
Thành phố cấp quận Liuyang ở Changsha 长沙, Hunan
浏览软件
liúlǎnruǎnjiàn
lưu lãm nhuyễn kiện
một trình duyệt web
网络浏览器
wǎngluò liúlǎn qì
võng lạc lưu lãm khí
Trình duyệt Internet; trình duyệt mạng