Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

浑身 (húnshēn)

húnshēn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
hồn thân

Nghĩa

  1. toàn thân; khắp người; cùng mình, cả người; cùng mình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 浑身