浑身浑身 (húnshēn)húnshēnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Phó từHán Việthồn thânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1toàn thân; khắp người; cùng mình, cả người; cùng mình