Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

浓妆 (nóngzhuāng)

nóngzhuāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nùng trang

Nghĩa

  1. trang điểm đậm và ăn mặc cầu kỳ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 浓妆