Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
浓
烟
浓烟 (nóngyān)
nóngyān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nùng yên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Màn khói dày
2
khói đặc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
浓
nóng
đặc; đậm, nồng, nồng nặc; đậm; 味苦; đậm. cực độ, cực kì
烟
yān
khói; như khói; hơi