Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

浓郁 (nóngyù)

nóngyù

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
nùng úc

Nghĩa

  1. nồng nặc; sực nức; đậm đà; ngào ngạt (hương thơm của hoa cỏ); nồng; đặc xịt; phức; ngạt ngào; đượm
  2. dày đặc
  3. đậm; đậm đà; sâu nặng, mang đậm, đậm chất (màu sắc, tình cảm, không khí); nồng đượm; sâu nặng
  4. lớn (hứng thú)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ