浓重浓重 (nóngzhòng)nóngzhòngTừ loạiTính từ, Động từHán Việtnùng trọngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dày đặc; nồng nặc; sực nức; đậm đặc (khói, mùi vị, màu sắc)