Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

浪潮 (làngcháo)

làngcháo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lãng triều

Nghĩa

  1. làn sóng; thuỷ triều; con nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ