Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

浴室 (yùshì)

yùshì

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
dục thất

Nghĩa

  1. phòng tắm; buồng tắm
  2. chỗ tắm
  3. nhà tắm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 浴室