Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
浴
巾
浴巾 (yùjīn)
yùjīn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dục cân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khăn tắm; khăn lông
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
浴
yù
tắm
巾
jīn
khăn