Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

海协会 (hǎixiéhuì)

hǎixiéhuì

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
hải hiệp hội

Nghĩa

  1. Hiệp hội quan hệ qua eo biển Đài Loan (ARATS)
  2. viết tắt cho 海峡两岸关系协会

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ