海南岛海南岛 (hǎinándǎo)hǎinándǎoTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việthải na đảoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đảo Hải Nam (đảo lớn thứ hai của Trung Quốc)