Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
海
底
捞
海底捞 (hǎidǐlāo)
hǎidǐlāo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hải để liệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Haidilao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
海
hǎi
biển; hải; đại dương; biển (ví với vùng rộng lớn)
底
dǐ
đáy; đế; rốt đáy; ngọn nguồn; ngọn ngành; căn nguyên; thực chất; cơ sở
捞
lāo
kiếm; moi; vét; mò, vớt; mò; vơ vét
Từ có chứa 海底捞
海底捞月
hǎidǐlāoyuè
hải để liệu nguyệt
đáy biển mò kim; dã tràng xe cát; uổng công vô ích
海底捞针
hǎidǐlāozhēn
hải để liệu châm
mò kim đáy biển; dã tràng xe cát; uổng công vô ích