Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
海
洋
性
海洋性 (hǎiyángxìng)
hǎiyángxìng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hải dương tính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hàng hải
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
海
hǎi
biển; hải; đại dương; biển (ví với vùng rộng lớn)
洋
yáng
phong phú; to lớn; biển; đại dương
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)
Từ có chứa 海洋性
海洋性气候
hǎiyáng xìng qìhòu
hải dương tính khí hậu
khí hậu biển
海洋性贫血
hǎiyáng xìng pínxiě
hải dương tính bần huyết
bệnh thalassemia