Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
海
皇
羹
海皇羹 (Hǎihuánggēng)
Hǎihuánggēng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Súp Hải Hoàng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
海
hǎi
biển; hải; đại dương; biển (ví với vùng rộng lớn)
皇
huáng
to; to lớn; hoàng đế; vua
羹
gēng
canh, súp; canh