Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

海碗 (hǎiwǎn)

hǎiwǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hải oản

Nghĩa

  1. bát to; bát lớn; cái tô; bát ô-tô; bát chậu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ