Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

浸剂 (jìnjì)

jìnjì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tẩm tễ

Nghĩa

  1. thuốc ngâm; nước pha; nước sắc; nước hãm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ