Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

浸染 (jìnrǎn)

jìnrǎn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tẩm nhiễm

Nghĩa

  1. nhuộm dần; ngấm dần; tiêm nhiễm; tẩm nhiễm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ