Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
浸
水
浸水 (Jìnshuǐ)
Jìnshuǐ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngâm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
浸
jìn
ngâm; dầm; ngâm trong nước; thấm; ngấm
水
shuǐ
nước; thuỷ; sông