Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

浸沉 (jìnchén)

jìnchén

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tẩm trầm

Nghĩa

  1. chìm đắm; mắc vào; chìm vào; mải mê

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ