涉及涉及 (shèjí)shèjíCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtthiệp cậpTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1liên quan đến; đề cập tới2dính dáng; dính3liên quan