Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
涎
沫
涎沫 (xiánmò)
xiánmò
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
diện mạt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nước bọt
2
bọt dãi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
涎
xián
nước dãi; nước bọt
沫
mò
bọt; muội