液体液体 (yètǐ)yètǐCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, 名Hán Việtdịch thểLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chất lỏng; thể lỏng; dịch thể2thể nước; thuỷ thể