Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
淤
泥
淤泥 (yūní)
yūní
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ứ nê
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bùn lắng; phù sa
2
bùn đọng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
淤
yū
lắng đọng; ứ đọng; bị ứ đọng; đọng lại
泥
ní
bùn; nhão, nghiền ( dạng nghiền sệt); nhão
Từ có chứa 淤泥
出淤泥而不染
chū yūní ér bù rǎn
xuất ứ nê nhi bất nhiễm
Gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn