Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

淤泥 (yūní)

yūní

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ứ nê

Nghĩa

  1. bùn lắng; phù sa
  2. bùn đọng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 淤泥