Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
淤
浅
淤浅 (Yūqiǎn)
Yūqiǎn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nông
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
淤
yū
lắng đọng; ứ đọng; bị ứ đọng; đọng lại
浅
qiǎn
nông; cạn; choèn choèn; trẹt; đơn giản; dễ hiểu