Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

深沉 (shēnchén)

shēnchén

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
thâm trầm

Nghĩa

  1. sâu lắng; lắng sâu; trầm tĩnh; điềm tĩnh
  2. trầm lắng; nặng nề (âm thanh)
  3. kín đáo; âm thầm; thâm thầm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 深沉