混混 (hùn)hùnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Tính từ, Danh từHán Việthỗn | cổn | côn | hồnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trộn lẫn; pha lẫn2bưng bít; giả mạo3lăn lóc4đổ lộn